Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 他 (tā) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
他
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 他
他
tā
anh ấy, ông ấy
Ví dụ
他
是
一
个
很
好
的
人
。
He is a very good person.
Tập viết