Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 价格 (jià gé) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
价格
HSK 4
Cách viết từ 价格
价格
jià
gé
giá cả
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jià
giá (cả)
Học chữ 价
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
个
价
格
很
合
理
。
Tập viết từng chữ
价
Từ liên quan với 价格
价钱
jià
qian
giá tiền
票价
piào
jià
giá vé
表格
biǎo
gé
bảng, biểu, bảng biểu
合格
hé
gé
hợp lệ, đạt tiêu chuẩn; mẫu mực, chuẩn mực, tiêu chuẩn
性格
xìng
gé
tính cách
严格
yán
gé
nghiêm ngặt
特价
tè
jià
giá đặc biệt
高价
gāo
jià
giá cao
降价
jiàng
jià
giảm giá
风格
fēng
gé
phong cách
格外
gé
wài
đặc biệt; khác thường
及格
jí
gé
đạt yêu cầu; qua môn