Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 降价 (jiàng jià) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
降价
HSK 4
Cách viết từ 降价
降价
jiàng
jià
giảm giá
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiàng
hạ xuống; giảm xuống
Học chữ 降
Dừng
Phát lại
Chậm
jià
giá (cả)
Học chữ 价
Ví dụ
这
件
商
品
降
价
了
。
Tập viết từng chữ
降
价
Từ liên quan với 降价
价钱
jià
qian
giá tiền
票价
piào
jià
giá vé
价格
jià
gé
giá cả
降低
jiàng
dī
hạ thấp
降落
jiàng
luò
hạ cánh
下降
xià
jiàng
giảm xuống
降
jiàng
hạ xuống; giảm xuống
特价
tè
jià
giá đặc biệt
降温
jiàng
wēn
giảm nhiệt độ
高价
gāo
jià
giá cao
价值
jià
zhí
giá trị
评价
píng
jià
đánh giá, nhận xét