Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 降温 (jiàng wēn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
降温
HSK 4
Cách viết từ 降温
降温
jiàng
wēn
giảm nhiệt độ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiàng
hạ xuống; giảm xuống
Học chữ 降
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
明
天
会
大
幅
降
温
。
Tập viết từng chữ
降
Từ liên quan với 降温
气温
qì
wēn
nhiệt độ không khí
降低
jiàng
dī
hạ thấp
降落
jiàng
luò
hạ cánh
温度
wēn
dù
nhiệt độ
下降
xià
jiàng
giảm xuống
降
jiàng
hạ xuống; giảm xuống
降价
jiàng
jià
giảm giá
温暖
wēn
nuǎn
ấm, ấm áp; sưởi ấm, làm ấm
温柔
wēn
róu
高温
gāo
wēn
nhiệt độ cao
降临
jiàng
lín
投降
tóu
xiáng