Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 气温 (qì wēn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
气温
HSK 2
Cách viết từ 气温
气温
qì
wēn
nhiệt độ không khí
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qì
khí; hơi thở; tức giận
Học chữ 气
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
今
天
气
温
很
高
。
Tập viết từng chữ
气
Từ liên quan với 气温
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
天气
tiān
qì
thời tiết
气
qì
khí; hơi thở; tức giận
生气
shēng
qì
tức giận
空气
kōng
qì
không khí
力气
lì
qi
sức lực
脾气
pí
qi
tính khí, tính nết
气候
qì
hòu
khí hậu; tình hình; thành tựu
温度
wēn
dù
nhiệt độ
气球
qì
qiú
bóng bay
暖气
nuǎn
qì
máy sưởi; hơi ấm
降温
jiàng
wēn
giảm nhiệt độ