Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
气
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 气 (qì) — thứ tự nét chuẩn
气
qì
khí; hơi thở; tức giận
Ví dụ
别
生
气
了
。
Nghĩa của 气 →
Tập viết
Từ liên quan với 气
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
天气
tiān
qì
thời tiết
气温
qì
wēn
nhiệt độ không khí
生气
shēng
qì
tức giận
空气
kōng
qì
không khí
力气
lì
qi
sức lực
脾气
pí
qi
tính khí, tính nết
气候
qì
hòu
khí hậu; tình hình; thành tựu
气球
qì
qiú
bóng bay
暖气
nuǎn
qì
máy sưởi; hơi ấm
气氛
qì
fēn
bầu không khí (khí)
淘气
táo
qì