Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 气球 (qì qiú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
气球
HSK 4
Cách viết từ 气球
气球
qì
qiú
bóng bay
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qì
khí; hơi thở; tức giận
Học chữ 气
Dừng
Phát lại
Chậm
qiú
bóng
Học chữ 球
Ví dụ
孩
子
们
在
玩
气
球
。
Tập viết từng chữ
气
球
Từ liên quan với 气球
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
天气
tiān
qì
thời tiết
球
qiú
bóng
打球
dǎ
qiú
chơi bóng
气
qì
khí; hơi thở; tức giận
球队
qiú
duì
đội bóng
篮球
lán
qiú
bóng rổ
球场
qiú
chǎng
sân bóng
气温
qì
wēn
nhiệt độ không khí
排球
pái
qiú
bóng chuyền
球鞋
qiú
xié
giày thể thao
生气
shēng
qì
tức giận