Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 球鞋 (qiú xié) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
球鞋
HSK 2
Cách viết từ 球鞋
球鞋
qiú
xié
giày thể thao
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qiú
bóng
Học chữ 球
Dừng
Phát lại
Chậm
xié
giày
Học chữ 鞋
Ví dụ
我
买
了
一
双
新
球
鞋
。
Tập viết từng chữ
球
鞋
Từ liên quan với 球鞋
球
qiú
bóng
打球
dǎ
qiú
chơi bóng
鞋
xié
giày
球队
qiú
duì
đội bóng
篮球
lán
qiú
bóng rổ
球场
qiú
chǎng
sân bóng
排球
pái
qiú
bóng chuyền
皮鞋
pí
xié
giày da
全球
quán
qiú
toàn cầu, toàn thế giới
足球
zú
qiú
bóng đá; quả bóng
地球
dì
qiú
trái đất
乒乓球
pīng
pāng
qiú