Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
鞋
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 鞋 (xié) — thứ tự nét chuẩn
鞋
xié
giày
Ví dụ
这
双
鞋
很
好
看
。
Nghĩa của 鞋 →
Tập viết
Từ liên quan với 鞋
球鞋
qiú
xié
giày thể thao
皮鞋
pí
xié
giày da
高跟鞋
gāo
gēn
xié
giày cao gót
拖鞋
tuō
xié
dép lê (dép đi trong nhà)
凉鞋
liáng
xié
dép (xăng đan, dép hở)