Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
皮鞋
HSK 3
Cách viết từ 皮鞋 (pí xié) — thứ tự nét từng chữ
皮鞋
pí
xié
giày da
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Pí
da
Học chữ 皮
Dừng
Phát lại
Chậm
xié
giày
Học chữ 鞋
Ví dụ
我
买
了
一
双
皮
鞋
。
Nghĩa của 皮鞋 →
Tập viết từng chữ
皮
鞋
Từ liên quan với 皮鞋
鞋
xié
giày
球鞋
qiú
xié
giày thể thao
皮
Pí
da
皮包
pí
bāo
ví da, cặp da, túi da
皮肤
pí
fū
da
橡皮
xiàng
pí
调皮
tiáo
pí
nghịch ngợm
高跟鞋
gāo
gēn
xié
giày cao gót
皮革
pí
gé
拖鞋
tuō
xié
dép lê (dép đi trong nhà)
皮球
pí
qiú
quả bóng da (bóng tròn)
顽皮
wán
pí
nghịch ngợm (tinh nghịch)