Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 皮革 (pí gé) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
皮革
HSK 6
Cách viết từ 皮革
皮革
pí
gé
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Pí
da
Học chữ 皮
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
皮
Từ liên quan với 皮革
皮鞋
pí
xié
giày da
皮
Pí
da
皮包
pí
bāo
ví da, cặp da, túi da
皮肤
pí
fū
da
橡皮
xiàng
pí
改革
gǎi
gé
cải cách, đổi mới
调皮
tiáo
pí
nghịch ngợm
革命
gé
mìng
革新
gé
xīn
cách tân, đổi mới (cơ chế)
皮球
pí
qiú
quả bóng da (bóng tròn)
顽皮
wán
pí
nghịch ngợm (tinh nghịch)