Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 革命 (gé mìng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
革命
HSK 6
Cách viết từ 革命
革命
gé
mìng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
mìng
mệnh, số mệnh, tính mạng
Học chữ 命
Tập viết từng chữ
命
Từ liên quan với 革命
生命
shēng
mìng
sinh mạng, tính mạng, sự sống, mạng sống
改革
gǎi
gé
cải cách, đổi mới
命令
mìng
lìng
mệnh lệnh, ra lệnh
命运
mìng
yùn
số phận, vận mệnh
寿命
shòu
mìng
命名
mìng
míng
皮革
pí
gé
拼命
pīn
mìng
命
mìng
mệnh, số mệnh, tính mạng
任命
rèn
mìng
使命
shǐ
mìng
性命
xìng
mìng