Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 拼命 (pīn mìng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
拼命
HSK 6
Cách viết từ 拼命
拼命
pīn
mìng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
pīn
cố gắng ghép, nối; (hành động) làm liều
Học chữ 拼
Dừng
Phát lại
Chậm
mìng
mệnh, số mệnh, tính mạng
Học chữ 命
Tập viết từng chữ
拼
命
Từ liên quan với 拼命
生命
shēng
mìng
sinh mạng, tính mạng, sự sống, mạng sống
命令
mìng
lìng
mệnh lệnh, ra lệnh
命运
mìng
yùn
số phận, vận mệnh
拼音
pīn
yīn
寿命
shòu
mìng
拼
pīn
cố gắng ghép, nối; (hành động) làm liều
革命
gé
mìng
命名
mìng
míng
拼搏
pīn
bó
命
mìng
mệnh, số mệnh, tính mạng
任命
rèn
mìng
使命
shǐ
mìng