Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 拼音 (pīn yīn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
拼音
HSK 5
Cách viết từ 拼音
拼音
pīn
yīn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
pīn
cố gắng ghép, nối; (hành động) làm liều
Học chữ 拼
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
拼
Từ liên quan với 拼音
音乐会
yīn
yuè
huì
buổi hòa nhạc
音节
yīn
jié
âm tiết
读音
dú
yīn
cách đọc; phát âm
声音
shēng
yīn
âm thanh; giọng nói
音乐
yīn
yuè
âm nhạc
语音
yǔ
yīn
âm thanh; phát âm
录音
lù
yīn
ghi âm
拼
pīn
cố gắng ghép, nối; (hành động) làm liều
口音
kǒu
yīn
拼搏
pīn
bó
拼命
pīn
mìng
收音机
shōu
yīn
jī
radio