Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 读音 (dú yīn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
读音
HSK 2
Cách viết từ 读音
读音
dú
yīn
cách đọc; phát âm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dòu
đọc
Học chữ 读
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
个
字
的
读
音
是
什
么
?
Tập viết từng chữ
读
Từ liên quan với 读音
读
dòu
đọc
读书
dú
shū
đọc sách, học bài
音乐会
yīn
yuè
huì
buổi hòa nhạc
音节
yīn
jié
âm tiết
声音
shēng
yīn
âm thanh; giọng nói
音乐
yīn
yuè
âm nhạc
读者
dú
zhě
người đọc, độc giả
阅读
yuè
dú
đọc; đọc hiểu
语音
yǔ
yīn
âm thanh; phát âm
朗读
lǎng
dú
đọc to, đọc diễn cảm
录音
lù
yīn
ghi âm
拼音
pīn
yīn