Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
音节
HSK 2
Cách viết từ 音节 (yīn jié) — thứ tự nét từng chữ
音节
yīn
jié
âm tiết
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jiē
(dt) tiết; đốt; ngày lễ; (lượng) tiết; đoạn
Học chữ 节
Ví dụ
这
个
词
有
两
个
音
节
。
Nghĩa của 音节 →
Tập viết từng chữ
节
Từ liên quan với 音节
音乐会
yīn
yuè
huì
buổi hòa nhạc
春节
Chūn
jié
Tết Nguyên Đán; lễ hội mùa xuân
读音
dú
yīn
cách đọc; phát âm
季节
jì
jié
mùa
节目
jié
mù
tiết mục; chương trình
节日
jié
rì
ngày lễ
声音
shēng
yīn
âm thanh; giọng nói
音乐
yīn
yuè
âm nhạc
节
jiē
(dt) tiết; đốt; ngày lễ; (lượng) tiết; đoạn
节约
jié
yuē
tiết kiệm
语音
yǔ
yīn
âm thanh; phát âm
国庆节
guó
qìng
jié