Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 季节 (jì jié) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
季节
HSK 3
Cách viết từ 季节
季节
jì
jié
mùa
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Jì
mùa; quý
Học chữ 季
Dừng
Phát lại
Chậm
jiē
(dt) tiết; đốt; ngày lễ; (lượng) tiết; đoạn
Học chữ 节
Ví dụ
春
天
是
美
丽
的
季
节
。
Tập viết từng chữ
季
节
Từ liên quan với 季节
音节
yīn
jié
âm tiết
春节
Chūn
jié
Tết Nguyên Đán; lễ hội mùa xuân
节目
jié
mù
tiết mục; chương trình
节日
jié
rì
ngày lễ
节
jiē
(dt) tiết; đốt; ngày lễ; (lượng) tiết; đoạn
节约
jié
yuē
tiết kiệm
季
Jì
mùa; quý
冬季
dōng
jì
mùa đông
夏季
xià
jì
mùa hè
秋季
qiū
jì
mùa thu
春季
chūn
jì
mùa xuân
国庆节
guó
qìng
jié