Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 冬季 (dōng jì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
冬季
HSK 4
Cách viết từ 冬季
冬季
dōng
jì
mùa đông
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dōng
Học chữ 冬
Dừng
Phát lại
Chậm
Jì
mùa; quý
Học chữ 季
Ví dụ
冬
季
运
动
会
明
天
开
始
。
Tập viết từng chữ
冬
季
Từ liên quan với 冬季
冬天
dōng
tiān
mùa đông
冬
dōng
季节
jì
jié
mùa
季
Jì
mùa; quý
夏季
xià
jì
mùa hè
秋季
qiū
jì
mùa thu
春季
chūn
jì
mùa xuân
淡季
dàn
jì
季度
jì
dù
quý (3 tháng)
季军
jì
jūn