Đang tải...
Phồn thể: 開
Pinyin không dấu: kai
开 (kāi) nghĩa là “mở”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 1, phồn thể 開 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
请帮我开门。
Qǐng bāng wǒ kāi mén.
Please help me open the door.
Cập nhật: 2026-05-27