Đang tải...
Phồn thể: 開心
Pinyin không dấu: kaixin / kai xin
开心 (kāi xīn) nghĩa là “vui vẻ”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 開心 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我很开心。
Wǒ hěn kāixīn.
I'm very happy.
Cập nhật: 2026-05-27