Đang tải...
Phồn thể: 公開
Pinyin không dấu: gongkai / gong kai
公开 (gōng kāi) nghĩa là “công khai”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 公開 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
政府应该公开财务信息。
Zhèngfǔ yīnggāi gōngkāi cáiwù xìnxī.
The government should disclose financial information publicly.
Cập nhật: