Đang tải...
Phồn thể: 展開
Pinyin không dấu: zhankai / zhan kai
展开 (zhǎn kāi) nghĩa là “trải ra, bày ra; triển khai, tiến hành, phát động”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 展開 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
会议围绕这个话题展开讨论。
Huìyì wéirào zhège huàtí zhǎnkāi tǎolùn.
The meeting unfolded with discussion around this topic.
Cập nhật: