Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 春季 (chūn jì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
春季
HSK 4
Cách viết từ 春季
春季
chūn
jì
mùa xuân
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chūn
Học chữ 春
Dừng
Phát lại
Chậm
Jì
mùa; quý
Học chữ 季
Ví dụ
春
季
的
天
气
很
舒
服
。
Tập viết từng chữ
春
季
Từ liên quan với 春季
春天
chūn
tiān
mùa xuân
春节
Chūn
jié
Tết Nguyên Đán; lễ hội mùa xuân
春
chūn
季节
jì
jié
mùa
季
Jì
mùa; quý
冬季
dōng
jì
mùa đông
夏季
xià
jì
mùa hè
秋季
qiū
jì
mùa thu
青春
qīng
chūn
tuổi trẻ; thanh xuân
淡季
dàn
jì
季度
jì
dù
quý (3 tháng)
季军
jì
jūn