Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 季军 (jì jūn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
季军
HSK 6
Cách viết từ 季军
季军
jì
jūn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Jì
mùa; quý
Học chữ 季
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
季
Từ liên quan với 季军
季节
jì
jié
mùa
季
Jì
mùa; quý
冬季
dōng
jì
mùa đông
夏季
xià
jì
mùa hè
秋季
qiū
jì
mùa thu
春季
chūn
jì
mùa xuân
冠军
guàn
jūn
quán quân, nhà vô địch
军事
jūn
shì
quân sự
军人
jūn
rén
quân nhân, bộ đội
淡季
dàn
jì
季度
jì
dù
quý (3 tháng)
将军
jiāng
jūn
tướng quân (chỉ huy)