Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 军事 (jūn shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
军事
HSK 5
Cách viết từ 军事
军事
jūn
shì
quân sự
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shì
việc, công việc, sự tình
Học chữ 事
Ví dụ
他
对
军
事
历
史
非
常
感
兴
趣
。
Tập viết từng chữ
事
Từ liên quan với 军事
事
shì
việc, công việc, sự tình
没事儿
méi
shì
r
không sao đâu, không có chuyện gì
事情
shì
qing
sự việc; công việc
好事
hǎo
shì
việc tốt
故事
gù
shì
câu chuyện
同事
tóng
shì
đồng nghiệp
事实上
shì
shí
shàng
thực ra, thực tế
办事
bàn
shì
làm việc; xử lý công việc
从事
cóng
shì
làm việc, tham gia, theo đuổi; xử lí, đối phó
冠军
guàn
jūn
quán quân, nhà vô địch
人事
rén
shì
事实
shì
shí
sự thật, thực tế