Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 淡季 (dàn jì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
淡季
HSK 6
Cách viết từ 淡季
淡季
dàn
jì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dàn
nhạt
Học chữ 淡
Dừng
Phát lại
Chậm
Jì
mùa; quý
Học chữ 季
Tập viết từng chữ
淡
季
Từ liên quan với 淡季
季节
jì
jié
mùa
季
Jì
mùa; quý
冬季
dōng
jì
mùa đông
夏季
xià
jì
mùa hè
秋季
qiū
jì
mùa thu
春季
chūn
jì
mùa xuân
淡
dàn
nhạt
冷淡
lěng
dàn
清淡
qīng
dàn
淡水
dàn
shuǐ
季度
jì
dù
quý (3 tháng)
季军
jì
jūn