Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 冷淡 (lěng dàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
冷淡
HSK 5
Cách viết từ 冷淡
冷淡
lěng
dàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
lěng
lạnh
Học chữ 冷
Dừng
Phát lại
Chậm
dàn
nhạt
Học chữ 淡
Tập viết từng chữ
冷
淡
Từ liên quan với 冷淡
冷
lěng
lạnh
冷静
lěng
jìng
bình tĩnh
寒冷
hán
lěng
lạnh giá
淡
dàn
nhạt
清淡
qīng
dàn
淡季
dàn
jì
淡水
dàn
shuǐ
冷酷
lěng
kù
冷落
lěng
luò
冷却
lěng
què
冷水
lěng
shuǐ
nước lạnh
冷气
lěng
qì
điều hòa (máy lạnh)