Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 冷酷 (lěng kù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
冷酷
HSK 6
Cách viết từ 冷酷
冷酷
lěng
kù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
lěng
lạnh
Học chữ 冷
Dừng
Phát lại
Chậm
kù
ngầu, phong cách (cool)
Học chữ 酷
Tập viết từng chữ
冷
酷
Từ liên quan với 冷酷
冷
lěng
lạnh
冷静
lěng
jìng
bình tĩnh
寒冷
hán
lěng
lạnh giá
冷淡
lěng
dàn
残酷
cán
kù
tàn khốc, tàn bạo
冷落
lěng
luò
冷却
lěng
què
酷
kù
ngầu, phong cách (cool)
冷水
lěng
shuǐ
nước lạnh
冷气
lěng
qì
điều hòa (máy lạnh)