Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
酷
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 酷 (kù) — thứ tự nét chuẩn
酷
kù
ngầu, phong cách (cool)
Ví dụ
他
穿
这
件
皮
衣
看
起
来
真
酷
。
Nghĩa của 酷 →
Tập viết
Từ liên quan với 酷
残酷
cán
kù
tàn khốc, tàn bạo
冷酷
lěng
kù