Đang tải...
Pinyin không dấu: qi
起 (qǐ) nghĩa là “dậy; rời khỏi, cất cánh; nổi, lên; xảy ra”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 1 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我早上七点起床了。
Wǒ zǎoshang qī diǎn qǐchuáng le.
I got up at seven in the morning.
Cập nhật: 2026-07-18