Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
残酷
HSK 6
Cách viết từ 残酷 (cán kù) — thứ tự nét từng chữ
残酷
cán
kù
tàn khốc, tàn bạo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
kù
ngầu, phong cách (cool)
Học chữ 酷
Ví dụ
战
争
是
非
常
残
酷
的
事
情
现
实
。
Nghĩa của 残酷 →
Tập viết từng chữ
酷
Từ liên quan với 残酷
残疾
cán
jí
tật nguyền, khuyết tật
残留
cán
liú
残忍
cán
rěn
摧残
cuī
cán
冷酷
lěng
kù
酷
kù
ngầu, phong cách (cool)
残疾人
cán
jí
rén
người tàn tật, người khuyết tật