Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 残忍 (cán rěn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
残忍
HSK 6
Cách viết từ 残忍
残忍
cán
rěn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
rěn
nhịn, chịu đựng
Học chữ 忍
Tập viết từng chữ
忍
Từ liên quan với 残忍
忍不住
rěn
bu
zhù
không thể chịu nổi, không nhịn được
忍
rěn
nhịn, chịu đựng
残疾
cán
jí
tật nguyền, khuyết tật
残酷
cán
kù
tàn khốc, tàn bạo
残留
cán
liú
摧残
cuī
cán
忍耐
rěn
nài
忍受
rěn
shòu
chịu đựng, nhẫn chịu
容忍
róng
rěn
残疾人
cán
jí
rén
người tàn tật, người khuyết tật