Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 容忍 (róng rěn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
容忍
HSK 6
Cách viết từ 容忍
容忍
róng
rěn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
rěn
nhịn, chịu đựng
Học chữ 忍
Tập viết từng chữ
忍
Từ liên quan với 容忍
容易
róng
yì
dễ, dễ dàng; dễ
内容
nèi
róng
nội dung
忍不住
rěn
bu
zhù
không thể chịu nổi, không nhịn được
形容
xíng
róng
(đgt) miêu tả; (dt) sự miêu tả
忍
rěn
nhịn, chịu đựng
残忍
cán
rěn
从容
cóng
róng
刻不容缓
kè
bù
róng
huǎn
宽容
kuān
róng
忍耐
rěn
nài
忍受
rěn
shòu
chịu đựng, nhẫn chịu
容貌
róng
mào