Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 容易 (róng yì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
容易
HSK 3
Cách viết từ 容易
容易
róng
yì
dễ, dễ dàng; dễ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
汉
语
不
太
容
易
学
。
Từ liên quan với 容易
内容
nèi
róng
nội dung
贸易
mào
yì
thương mại, mậu dịch
轻易
qīng
yì
dễ dàng
形容
xíng
róng
(đgt) miêu tả; (dt) sự miêu tả
不易
bù
yì
không dễ, khó
从容
cóng
róng
交易
jiāo
yì
mua bán, giao dịch
刻不容缓
kè
bù
róng
huǎn
宽容
kuān
róng
容貌
róng
mào
容纳
róng
nà
容器
róng
qì