Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 容纳 (róng nà) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
容纳
HSK 6
Cách viết từ 容纳
容纳
róng
nà
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 容纳
容易
róng
yì
dễ, dễ dàng; dễ
内容
nèi
róng
nội dung
归纳
guī
nà
形容
xíng
róng
(đgt) miêu tả; (dt) sự miêu tả
采纳
cǎi
nà
tiếp thu, chọn dùng (ý kiến)
从容
cóng
róng
缴纳
jiǎo
nà
刻不容缓
kè
bù
róng
huǎn
宽容
kuān
róng
纳闷儿
nà
mèn
r
容貌
róng
mào
容器
róng
qì