Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 容器 (róng qì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
容器
HSK 6
Cách viết từ 容器
容器
róng
qì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 容器
容易
róng
yì
dễ, dễ dàng; dễ
内容
nèi
róng
nội dung
充电器
chōng
diàn
qì
bộ sạc
机器
jī
qì
máy, cỗ máy, máy móc, động cơ
形容
xíng
róng
(đgt) miêu tả; (dt) sự miêu tả
乐器
yuè
qì
机器人
jī
qì
rén
người máy, rô bốt
从容
cóng
róng
刻不容缓
kè
bù
róng
huǎn
宽容
kuān
róng
器材
qì
cái
器官
qì
guān
cơ quan (cơ thể)