Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 机器人 (jī qì rén) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
机器人
HSK 5
Cách viết từ 机器人
机器人
jī
qì
rén
người máy, rô bốt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
rén
người
Học chữ 人
Ví dụ
这
个
工
厂
使
用
了
很
多
机
器
人
。
Tập viết từng chữ
人
Từ liên quan với 机器人
人
rén
người
飞机
fēi
jī
máy bay
女人
nǚ
rén
phụ nữ
男人
nán
rén
đàn ông; người đàn ông
病人
bìng
rén
người bệnh
家人
jiā
rén
người nhà
老人
lǎo
rén
người già
机票
jī
piào
vé máy bay
电视机
diàn
shì
jī
TV
机场
jī
chǎng
sân bay
手机
shǒu
jī
điện thoại
有人
yǒu
rén
có người