Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 机场 (jī chǎng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
机场
HSK 2
Cách viết từ 机场
机场
jī
chǎng
sân bay
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
cháng
(dt) sân; bãi; nơi chốn; (lượng) lượt; trận; buổi
Học chữ 场
Ví dụ
机
场
在
郊
区
。
Tập viết từng chữ
场
Từ liên quan với 机场
飞机
fēi
jī
máy bay
商场
shāng
chǎng
trung tâm thương mại; thị trường
机票
jī
piào
vé máy bay
电视机
diàn
shì
jī
TV
手机
shǒu
jī
điện thoại
相机
xiàng
jī
máy ảnh
计算机
jì
suàn
jī
máy tính
球场
qiú
chǎng
sân bóng
停车场
tíng
chē
chǎng
bãi đỗ xe
关机
guān
jī
tắt máy
洗衣机
xǐ
yī
jī
máy giặt
体育场
tǐ
yù
chǎng
sân vận động