Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 计算机 (jì suàn jī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
计算机
HSK 2
Cách viết từ 计算机
计算机
jì
suàn
jī
máy tính
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
suàn
tính; coi như
Học chữ 算
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
在
学
计
算
机
。
Tập viết từng chữ
算
Từ liên quan với 计算机
飞机
fēi
jī
máy bay
机票
jī
piào
vé máy bay
电视机
diàn
shì
jī
TV
机场
jī
chǎng
sân bay
手机
shǒu
jī
điện thoại
算
suàn
tính; coi như
相机
xiàng
jī
máy ảnh
关机
guān
jī
tắt máy
洗衣机
xǐ
yī
jī
máy giặt
开机
kāi
jī
mở máy; khởi động máy
打算
dǎ
suàn
(đgt) dự định; tính toán; (dt) kế hoạch; dự định
机会
jī
huì
cơ hội