Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 机会 (jī huì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
机会
HSK 3
Cách viết từ 机会
机会
jī
huì
cơ hội
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
huì
biết; sẽ, có thể; có khả năng
Học chữ 会
Ví dụ
我
有
机
会
去
中
国
学
习
。
Tập viết từng chữ
会
Từ liên quan với 机会
会
huì
biết; sẽ, có thể; có khả năng
飞机
fēi
jī
máy bay
开会
kāi
huì
họp, mở họp
机票
jī
piào
vé máy bay
电视机
diàn
shì
jī
TV
机场
jī
chǎng
sân bay
手机
shǒu
jī
điện thoại
相机
xiàng
jī
máy ảnh
晚会
wǎn
huì
buổi dạ hội; buổi biểu diễn
计算机
jì
suàn
jī
máy tính
音乐会
yīn
yuè
huì
buổi hòa nhạc
关机
guān
jī
tắt máy