Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 电视机 (diàn shì jī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
电视机
HSK 1
Cách viết từ 电视机
电视机
diàn
shì
jī
TV
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
diàn
điện
Học chữ 电
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
电
视
机
在
客
厅
。
Tập viết từng chữ
电
Từ liên quan với 电视机
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
电脑
diàn
nǎo
máy tính
电视
diàn
shì
TV
电影
diàn
yǐng
phim điện ảnh
飞机
fēi
jī
máy bay
电话
diàn
huà
điện thoại
电
diàn
điện
机票
jī
piào
vé máy bay
电影院
diàn
yǐng
yuàn
rạp chiếu phim
机场
jī
chǎng
sân bay
手机
shǒu
jī
điện thoại
相机
xiàng
jī
máy ảnh