Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 电影院 (diàn yǐng yuàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
电影院
HSK 1
Cách viết từ 电影院
电影院
diàn
yǐng
yuàn
rạp chiếu phim
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
diàn
điện
Học chữ 电
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yuàn
sân; viện
Học chữ 院
Ví dụ
我
们
去
电
影
院
吧
。
Tập viết từng chữ
电
院
Từ liên quan với 电影院
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
电脑
diàn
nǎo
máy tính
电视
diàn
shì
TV
电影
diàn
yǐng
phim điện ảnh
医院
yī
yuàn
bệnh viện
电话
diàn
huà
điện thoại
电
diàn
điện
学院
xué
yuàn
học viện
电视机
diàn
shì
jī
TV
院
yuàn
sân; viện
影片
yǐng
piàn
bộ phim
住院
zhù
yuàn
nhập viện