Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
电影
HSK 1
Cách viết từ 电影 (diàn yǐng) — thứ tự nét từng chữ
电影
diàn
yǐng
phim điện ảnh
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
diàn
điện
Học chữ 电
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
们
去
看
电
影
。
Nghĩa của 电影 →
Tập viết từng chữ
电
Từ liên quan với 电影
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
电脑
diàn
nǎo
máy tính
电视
diàn
shì
TV
电话
diàn
huà
điện thoại
电
diàn
điện
电视机
diàn
shì
jī
TV
电影院
diàn
yǐng
yuàn
rạp chiếu phim
影片
yǐng
piàn
bộ phim
电梯
diàn
tī
thang máy
电子邮件
diàn
zǐ
yóu
jiàn
email
影响
yǐng
xiǎng
(đgt) ảnh hưởng; (dt) ảnh hưởng
电视台
diàn
shì
tái
đài truyền hình