Đang tải...
Phồn thể: 電影
Pinyin không dấu: dianying / dian ying
电影 (diàn yǐng) nghĩa là “phim điện ảnh”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 電影 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 部,片,幕,场
Tập viết từng chữ:
我们去看电影。
Wǒmen qù kàn diànyǐng.
We go to watch a movie.
Cập nhật: 2026-05-27