Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 打电话 (dǎ diàn huà) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
打电话
HSK 1
Cách viết từ 打电话
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dá
gõ, đập, đánh
Học chữ 打
Dừng
Phát lại
Chậm
diàn
điện
Học chữ 电
Dừng
Phát lại
Chậm
huà
lời, lời nói
Học chữ 话
Ví dụ
我
想
打
电
话
。
Tập viết từng chữ
打
电
话
Từ liên quan với 打电话
电脑
diàn
nǎo
máy tính
电视
diàn
shì
TV
电影
diàn
yǐng
phim điện ảnh
打
dá
gõ, đập, đánh
话
huà
lời, lời nói
电话
diàn
huà
điện thoại
电
diàn
điện
打开
dǎ
kāi
mở ra
打球
dǎ
qiú
chơi bóng
电视机
diàn
shì
jī
TV
电影院
diàn
yǐng
yuàn
rạp chiếu phim
打车
dǎ
chē
gọi xe