Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 打球 (dǎ qiú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
打球
HSK 1
Cách viết từ 打球
打球
dǎ
qiú
chơi bóng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dá
gõ, đập, đánh
Học chữ 打
Dừng
Phát lại
Chậm
qiú
bóng
Học chữ 球
Ví dụ
他
喜
欢
打
球
。
Tập viết từng chữ
打
球
Từ liên quan với 打球
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
打
dá
gõ, đập, đánh
球
qiú
bóng
打开
dǎ
kāi
mở ra
打车
dǎ
chē
gọi xe
球队
qiú
duì
đội bóng
篮球
lán
qiú
bóng rổ
球场
qiú
chǎng
sân bóng
排球
pái
qiú
bóng chuyền
球鞋
qiú
xié
giày thể thao
打扫
dǎ
sǎo
quét dọn
打算
dǎ
suàn
(đgt) dự định; tính toán; (dt) kế hoạch; dự định