Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
球
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 球 (qiú) — thứ tự nét chuẩn
球
qiú
bóng
Ví dụ
这
个
球
是
我
的
。
Nghĩa của 球 →
Tập viết
Từ liên quan với 球
打球
dǎ
qiú
chơi bóng
球队
qiú
duì
đội bóng
篮球
lán
qiú
bóng rổ
球场
qiú
chǎng
sân bóng
排球
pái
qiú
bóng chuyền
球鞋
qiú
xié
giày thể thao
全球
quán
qiú
toàn cầu, toàn thế giới
足球
zú
qiú
bóng đá; quả bóng
地球
dì
qiú
trái đất
乒乓球
pīng
pāng
qiú
网球
wǎng
qiú
quần vợt
羽毛球
yǔ
máo
qiú
cầu lông, cầu vũ mao