Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 足球 (zú qiú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
足球
HSK 3
Cách viết từ 足球
足球
zú
qiú
bóng đá; quả bóng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jù
đủ, chân (trọn vẹn)
Học chữ 足
Dừng
Phát lại
Chậm
qiú
bóng
Học chữ 球
Ví dụ
我
喜
欢
踢
足
球
。
Tập viết từng chữ
足
球
Từ liên quan với 足球
球
qiú
bóng
打球
dǎ
qiú
chơi bóng
球队
qiú
duì
đội bóng
篮球
lán
qiú
bóng rổ
球场
qiú
chǎng
sân bóng
排球
pái
qiú
bóng chuyền
球鞋
qiú
xié
giày thể thao
足够
zú
gòu
đủ, đầy đủ; mãn nguyện, hài lòng
全球
quán
qiú
toàn cầu, toàn thế giới
地球
dì
qiú
trái đất
乒乓球
pīng
pāng
qiú
网球
wǎng
qiú
quần vợt