Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 地球 (dì qiú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
地球
HSK 4
Cách viết từ 地球
地球
dì
qiú
trái đất
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
de
trợ từ kết cấu: mà, một cách
Học chữ 地
Dừng
Phát lại
Chậm
qiú
bóng
Học chữ 球
Ví dụ
地
球
很
大
。
Tập viết từng chữ
地
球
Từ liên quan với 地球
球
qiú
bóng
地上
dì
shang
dưới đất, trên mặt đất
打球
dǎ
qiú
chơi bóng
球队
qiú
duì
đội bóng
篮球
lán
qiú
bóng rổ
球场
qiú
chǎng
sân bóng
外地
wài
dì
nơi khác; địa phương khác
草地
cǎo
dì
bãi cỏ; thảm cỏ
地铁站
dì
tiě
zhàn
ga tàu điện ngầm
排球
pái
qiú
bóng chuyền
球鞋
qiú
xié
giày thể thao
地
de
trợ từ kết cấu: mà, một cách