Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 排球 (pái qiú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
排球
HSK 2
Cách viết từ 排球
排球
pái
qiú
bóng chuyền
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
pái
xếp; sắp xếp
Học chữ 排
Dừng
Phát lại
Chậm
qiú
bóng
Học chữ 球
Ví dụ
她
喜
欢
打
排
球
。
Tập viết từng chữ
排
球
Từ liên quan với 排球
球
qiú
bóng
打球
dǎ
qiú
chơi bóng
排
pái
xếp; sắp xếp
球队
qiú
duì
đội bóng
篮球
lán
qiú
bóng rổ
球场
qiú
chǎng
sân bóng
球鞋
qiú
xié
giày thể thao
全球
quán
qiú
toàn cầu, toàn thế giới
足球
zú
qiú
bóng đá; quả bóng
排名
pái
míng
xếp hạng, thứ hạng, xếp thứ
安排
ān
pái
sắp xếp, sắp đặt
地球
dì
qiú
trái đất